KẾT QUẢ HSG 4 KHỐI TOÁN QUA MẠNG VÀ HSG LỚP 9

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Quốc Thường
Ngày gửi: 07h:50' 19-03-2015
Dung lượng: 7.3 MB
Số lượt tải: 9
Số lượt thích: 0 người



STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm Thời gian
1 Nguyễn Thị Thùy Dung 21/11/2001 8 265 3549 Ba
2 Hoàng Thị Mỹ Linh 2/9/2001 8 260 2439 Ba
3 Võ Tiến Bắc 8/3/2001 8 260 2757 Ba
4 Phùng Thị Hải Yến 7/9/2001 8 245 2857 Ba
5 Trần Đình Hoan 22/8/2001 8 230 2870 Khuyến khích
6 Trần Duy Long 2/2/2001 8 230 3533 Khuyến khích
7 Lê Anh Dũng 16/10/2001 8 225 2842 Khuyến khích
8 Lê Hồng Dân 26/6/2001 8 215 2927 Khuyến khích
9 NgThị Thảo Nguyên 25/6/2000 9 210 3095 Ba
10 Trần Thị Hoài Nhi 11/1/2000 9 205 3530 Khuyến khích
11 Phạm Lê Minh Ngọc 20/6/2000 9 185 3487 Khuyến khích
12 Lê Như Quỳnh 3/11/2000 9 185 3599 Khuyến khích
13 Lương Thị Huyền 29/3/2000 9 180 3310 Khuyến khích
14 Nguyễn Quang Huy 19/1/2000 9 180 3493 Khuyến khích
15 Nguyễn Văn Hiến 18/11/2000 9 180 3600 Khuyến khích
16 Ng Ngọc Hương Trà 17/9/2000 9 175 3359 Khuyến khích
Ngày 09 tháng 03 năm 2015































































































































































































































































































































































































































































































































 
Gửi ý kiến